寝苫枕干
tẩm thiêm chẩm cán
Hán Việt: tẩm thiêm chẩm cán · Pinyin: qǐn shān zhěn gàn
Tổng quan
指古时父母被人所杀,子女卧草枕盾,表示时刻不忘报仇。
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指古时父母被人所杀,子女卧草枕盾,表示时刻不忘报仇。
Hán Việt: tẩm thiêm chẩm cán · Pinyin: qǐn shān zhěn gàn
指古时父母被人所杀,子女卧草枕盾,表示时刻不忘报仇。