寢苫枕凷 tẩm thiêm chẩm khối Hán Việt: tẩm thiêm chẩm khối Tổng quan Nằm rơm gối đất (theo lễ để tang thời xưa Cấu tạo: 寝 (tẩm) + 苫 (thiêm) + 枕 (chẩm) + 凷 (khối)Hán Việttẩm thiêm chẩm khốiCấu tạo寝 + 苫 + 枕 + 凷 · tẩm + thiêm + chẩm + khối nghĩa thành phần: tẩm + thiêm + chẩm + khối Nghĩa ViệtCihui Nằm rơm gối đất (theo lễ để tang thời xưa Từ liên quan Gần nghĩa寝苫枕块 · 寝苫枕干 · 寝苫枕草 · 寝苫枕戈 · 寝苫枕土 · 寢苫枕土 · 寢苫枕干 · 寢苫枕戈