射手座

shè shǒu zuòxạ thủ tọa

Hán Việt: xạ thủ tọa · Pinyin: shè shǒu zuò

Tổng quan

chòm sao Nhân Mã (chòm sao và cung hoàng đạo)

Cấu tạo: 射 (xạ) + 手 (thủ) + 座 (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể phổ biến của 人馬座
  • Cihui 人马座
  • Tần suất từ chòm sao Nhân Mã (chòm sao và cung hoàng đạo) , biến thể phổ biến của 人馬座, 人马座[rén mǎ zuò]; (thiên văn học) chòm sao Cung

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sagittarius

Eng

  • JMdict Sagittarius (constellation)
  • JMdict the Archer
  • Cihui Sagittarius (constellation and sign of the zodiac); popular variant of 人馬座; 人马座
  • Tần suất từ Sagittarius (constellation and sign of the zodiac)/popular variant of 人馬座, 人马座[Ren2 ma3 zuo4]

Đức

  • Handedict Schütze (Tierkreiszeichen) (S, Astrol)

ja

  • JMdict 射手座(いてざ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

射手