將圖書分類整理並加以統計
tương đồ thư phân loại chỉnh lí tịnh gia dĩ thống kế
Hán Việt: tương đồ thư phân loại chỉnh lí tịnh gia dĩ thống kế · Pinyin: jiāng tú shū fēn lèi zhěng lǐ bìng jiā yǐ tǒng jì
Tổng quan
Cấu tạo: 將 (tương) + 圖 (đồ) + 書 (thư) + 分 (phân) + 類 (loại) + 整 (chỉnh) + 理 (lí) + 並 (tịnh) + 加 (gia) + 以 (dĩ) + 統 (thống) + 計 (kế)