市場經濟條件下的企業規劃
thị tràng kinh tể điều kiện hạ đích xí nghiệp quy hoạch
Hán Việt: thị tràng kinh tể điều kiện hạ đích xí nghiệp quy hoạch · Pinyin: shì chǎng jīng jì tiáo jiàn xià de qǐ yè guī huà
Tổng quan
Cấu tạo: 市 (thị) + 場 (tràng) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 條 (điều) + 件 (kiện) + 下 (hạ) + 的 (đích) + 企 (xí) + 業 (nghiệp) + 規 (quy) + 劃 (hoạch)