帶內置光盤驅動器筆記本電腦

dài nèi zhì guāng pán qū dòng qì bǐ jì běn diàn nǎo đái nội trí quang bàn khu động khí bút kí bổn điện não

Hán Việt: đái nội trí quang bàn khu động khí bút kí bổn điện não · Pinyin: dài nèi zhì guāng pán qū dòng qì bǐ jì běn diàn nǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (đái) + (nội) + (trí) + (quang) + (bàn) + (khu) + (động) + (khí) + (bút) + (kí) + (bổn) + (điện) + (não)