帷幕不修

wéi mù bù xiūduy mạc bất tu

Hán Việt: duy mạc bất tu · Pinyin: wéi mù bù xiū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

家门淫乱的讳语。同“帷薄不修”。

Cấu tạo: 帷 (duy) + 幕 (mạc) + 不 (bất) + 修 (tu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"帷薄不修"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

不修边幅 · 不修外道 · 不修边幅的 · 不修邊幅 · 不修小节 · 不修小節 · 帷幕墙