不修边幅的 bất tu biên phúc đích Hán Việt: bất tu biên phúc đích Tổng quan (thông tục) dâm dục Cấu tạo: 不 (bất) + 修 (tu) + 邊 (biên) + 幅 (phúc) + 的 (đích)Hán Việtbất tu biên phúc đíchTừ loạitínhCấu tạo不 + 修 + 邊 + 幅 + 的 · bất + tu + biên + phúc + đích nghĩa thành phần: bất + tu + biên + phúc + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 luộm thuộmMainlandKaggle Zh-Vi raunchy Từ liên quan Gần nghĩa不修边幅 · 不修外道 · 不修邊幅 · 不修小节 · 不修小節