平步青霄

píng bù qīng xiāobình bộ thanh tiêu

Hán Việt: bình bộ thanh tiêu · Pinyin: píng bù qīng xiāo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指人一下子升到很高的地位上去。同“平步青云”。

Cấu tạo: 平 (bình) + 步 (bộ) + 青 (thanh) + 霄 (tiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"平步青云"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

平步青云 · 平步青雲 · 平步登天 · 青霄直上 · 平步青天 · 平步公卿 · 平步登云 · 青霄白日