青霄白日

qīng xiāo bái rìthanh tiêu bạch nhật

Hán Việt: thanh tiêu bạch nhật · Pinyin: qīng xiāo bái rì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹言青天白日。比喻心地光明。

Cấu tạo: 青 (thanh) + 霄 (tiêu) + 白 (bạch) + 日 (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言青天白日。比喻心地光明。

Từ liên quan

Gần nghĩa

白日升天 · 白日做梦 · 白日见鬼 · 白日昇天 · 白日見鬼 · 白日梦 · 白日撞 · 白日鬼