平步登云

píng bù dēng yúnbình bộ đăng vân

Hán Việt: bình bộ đăng vân · Pinyin: píng bù dēng yún

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

平步:平地迈步。比喻一下子就达到很高的地位或境界。

Cấu tạo: 平 (bình) + 步 (bộ) + 登 (đăng) + 雲 (vân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平步:平地迈步。比喻一下子就达到很高的地位或境界。

Từ liên quan

Gần nghĩa

平步青云 · 平步青雲 · 平步登天 · 平步青天 · 平步公卿 · 平步青霄 · 登雲履 · 登雲梯