庫爾特克里斯托伕格拉伕馮施維林
khố nhĩ đặc khắc lí tư thác phu cách lạp phu phùng thi duy lâm
Hán Việt: khố nhĩ đặc khắc lí tư thác phu cách lạp phu phùng thi duy lâm · Pinyin: kù ěr tè kè lǐ sī tuō fū gé lā fū féng shī wéi lín
Tổng quan
Cấu tạo: 庫 (khố) + 爾 (nhĩ) + 特 (đặc) + 克 (khắc) + 里 (lí) + 斯 (tư) + 托 (thác) + 伕 (phu) + 格 (cách) + 拉 (lạp) + 伕 (phu) + 馮 (phùng) + 施 (thi) + 維 (duy) + 林 (lâm)