開放網路應用程式安全計劃

khai phóng võng lộ ứng dụng trình thức an toàn kế hoạch

Hán Việt: khai phóng võng lộ ứng dụng trình thức an toàn kế hoạch

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (phóng) + (võng) + (lộ) + (ứng) + (dụng) + (trình) + (thức) + (an) + (toàn) + (kế) + (hoạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Open Web Application Security Project (OWASP)