弗拉基米爾一世斯維亞託斯拉維奇

fú lā jī mǐ ěr yī shì sī wéi yà tuō sī lā wéi qí phất lạp cơ mễ nhĩ nhất thế tư duy á thác tư lạp duy kì

Hán Việt: phất lạp cơ mễ nhĩ nhất thế tư duy á thác tư lạp duy kì · Pinyin: fú lā jī mǐ ěr yī shì sī wéi yà tuō sī lā wéi qí

Tổng quan

Cấu tạo: (phất) + (lạp) + (cơ) + (mễ) + (nhĩ) + (nhất) + (thế) + (tư) + (duy) + (á) + (thác) + (tư) + (lạp) + (duy) + (kì)