念佛念法念僧

Tổng quan

(術語)憶念佛法僧三寶之恩德也。☸

Cấu tạo: 唸 + 佛 (phật) + 念 (niệm) + 法 (pháp) + 念 (niệm) + 僧 (tăng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)憶念佛法僧三寶之恩德也。☸
  • Tần suất từ [bktd] niệm phật niệm pháp niệm tăng (術語)憶念佛法僧三寶之恩德也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

念佛三味六譬 · 念佛免摩竭難 · 念佛三昧寶王論 · 念佛三昧經 · 念佛往生願 · 念佛正信偈 · 念佛陀羅尼 · 念佛 <cm>