恶劣的
ác liệt đích
Hán Việt: ác liệt đích
Tổng quan
hôi hám, hôi thối, bẩn thỉu, cáu bẩn, ươn (cá), xấu, đáng ghét (thời tiết), xấu, tồi, thô tục, tục tĩu, thô lỗ, (từ lóng) gớm, tởm, kinh tởm, nhiễm độc, nhiều rêu; nhiều hà (đáy tàu), tắc nghẽn, rối (
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tồi tệ
Mainland
- Kaggle Zh-Vi foul
Eng
- Cihui foul