懶惰

lǎn duò lại nọa

Hán Việt: lại nọa · Pinyin: lǎn duò

Tổng quan

ăn không ngồi rồi | lười nhác

Cấu tạo: (lại) + (nọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ăn không ngồi rồi | lười nhác

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 懈怠、好逸惡勞。晉.陶淵明〈責子〉詩:「阿舒已二八,懶惰故無匹。」《西遊記》第二七回:「行者曰:『弟子亦頗慇懃,何常懶惰?』」也作「懶怠」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不爱劳动和工作;不勤快这人太~了,在家里什么事都不愿意干。

Eng

  • CC-CEDICT idle|lazy
  • Cihui idle; lazy

ja

  • JMdict indolence|laziness|sloth|idleness

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

怠惰 · 怠懈 · 懈怠 · 懒散 · 疏懒

Từ trái nghĩa

努力 · 勤劳 · 勤奋 · 勤快 · 好学 · 用功 · 辛勤