成分说明 chéng fèn shuō míng·thành phân thuyết minh Hán Việt: thành phân thuyết minh · Pinyin: chéng fèn shuō míng Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 分 (phân) + 說 (thuyết) + 明 (minh)Pinyinchéng fèn shuō míngHán Việtthành phân thuyết minhCấu tạo成 + 分 + 說 + 明 · thành + phân + thuyết + minh nghĩa thành phần: thành + phân + thuyết + minh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mô tả thành phầnĐứcHandedict Materialzusammensetzung Từ liên quan Gần nghĩa成分叉的 · 说明性的 · 說明文 · 说明书 · 说明会 · 说明地 · 说明文 · 说明物