打扮整齐

đả phẫn chỉnh tề

Hán Việt: đả phẫn chỉnh tề

Tổng quan

(thực vật học) cây vân sam, chải chuốt, diêm dúa, bảnh bao, làm diêu dúa, làm bảo bao, ăn mặc chải chuốt

Cấu tạo: 打 (đả) + 扮 (phẫn) + 整 (chỉnh) + 齊 (tề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gọn gàng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi spruce

Từ liên quan

Gần nghĩa

整齐划一 · 打扮漂亮 · 打扮得时髦 · 打扮装甲板 · 整齐地 · 整齐的 · 整齐画一 · 打扮整洁