打扮漂亮

đả phẫn phiêu lượng

Hán Việt: đả phẫn phiêu lượng

Tổng quan

trò chơi ác, trò chơi khăm, trò đùa nhả, sự trục trặc (máy), ((thường) + out) trang sức, trang hoàng, tô điểm, vênh vang, chưng tr rỉa (lông (chim) /'sli:ki/, bóng, mượt, mỡ màng béo tốt (gà, chim...), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khéo, ngọt xớt (lời nói, thái độ), làm cho bóng, làm cho mượt

Cấu tạo: 打 (đả) + 扮 (phẫn) + 漂 (phiêu) + 亮 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trang điểm đẹp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi prank

Từ liên quan

Gần nghĩa

打扮整齐 · 漂亮的人 · 打扮得时髦 · 打扮装甲板 · 漂亮地 · 漂亮整洁地 · 漂亮的 · 漂亮話