扩大会议

khoách đại hội nghị

Hán Việt: khoách đại hội nghị

Tổng quan

Cấu tạo: 擴 (khoách) + 大 (đại) + 會 (hội) + 議 (nghị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hội nghị mở rộng
  • Biên soạn 擴大會議 uòdà huìyì n. enlarged meeting

Eng

  • Cihui 擴大會議 uòdà huìyì n. enlarged meeting

Từ liên quan

Gần nghĩa

会议展览 · 扩大的人 · 扩大部份 · 扩大部分 · 会议主持人 · 会议厅 · 会议室 · 会议的