护法神

hù fǎ shénhộ pháp thần

Hán Việt: hộ pháp thần · Pinyin: hù fǎ shén

Tổng quan

các thần hộ pháp của Phật giáo

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.护卫佛法的天神。

Cấu tạo: 護 (hộ) + 法 (pháp) + 神 (thần)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hộ pháp
  • Google Alex v6 thần hộ pháp
  • Tần suất từ các thần hộ pháp của Phật giáo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.护卫佛法的天神。

Eng

  • Cihui protector deities of Buddhist law
  • Tần suất từ protector deities of Buddhist law

Từ liên quan

Gần nghĩa

護法心 · 護法論 · 護法錄 · 护法 · 护法战争 · 護法 · 護法善神 · 護法天童