護法錄 hộ pháp lục Hán Việt: hộ pháp lục Tổng quan (書名)十卷,明宋濂蓍,祩宏集。☸ Cấu tạo: 护 (hộ) + 法 (pháp) + 录 (lục)Hán Việthộ pháp lụcCấu tạo护 + 法 + 录 · hộ + pháp + lục nghĩa thành phần: hộ + pháp + lục Nghĩa ViệtCihui (書名)十卷,明宋濂蓍,祩宏集。☸ Từ liên quan Gần nghĩa护法神 · 護法心 · 護法論 · 护法 · 护法战争 · 護法 · 護法善神 · 護法天童