拼得一身剮,敢把皇帝拉下馬

pīn dé yī shēn guǎ,gǎn bǎ huáng dì lā xià mǎ

Pinyin: pīn dé yī shēn guǎ,gǎn bǎ huáng dì lā xià mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (bính) + (đắc) + (nhất) + (thân) + (quả) + + (cảm) + (bả) + (hoàng) + (đế) + (lạp) + (hạ) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 剐:古代酷刑,割肉。比喻再难的事,拼着一死也敢干下去。