拼得一身剮,敢把皇帝拉下馬
Pinyin: pīn dé yī shēn guǎ,gǎn bǎ huáng dì lā xià mǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 拼 (bính) + 得 (đắc) + 一 (nhất) + 身 (thân) + 剮 (quả) + , + 敢 (cảm) + 把 (bả) + 皇 (hoàng) + 帝 (đế) + 拉 (lạp) + 下 (hạ) + 馬 (mã)
Pinyin: pīn dé yī shēn guǎ,gǎn bǎ huáng dì lā xià mǎ
Cấu tạo: 拼 (bính) + 得 (đắc) + 一 (nhất) + 身 (thân) + 剮 (quả) + , + 敢 (cảm) + 把 (bả) + 皇 (hoàng) + 帝 (đế) + 拉 (lạp) + 下 (hạ) + 馬 (mã)