採用英特爾處理器的蘋果電腦

cǎi yòng yīng tè ěr chǔ lǐ qì de píng guǒ diàn nǎo thải dụng anh đặc nhĩ xử lí khí đích bình quả điện não

Hán Việt: thải dụng anh đặc nhĩ xử lí khí đích bình quả điện não · Pinyin: cǎi yòng yīng tè ěr chǔ lǐ qì de píng guǒ diàn nǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thải) + (dụng) + (anh) + (đặc) + (nhĩ) + (xử) + (lí) + (khí) + (đích) + (bình) + (quả) + (điện) + (não)