搭脚 đáp cước Hán Việt: đáp cước Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 有連帶關係。 Cấu tạo: 搭 (đáp) + 腳 (cước)Hán Việtđáp cướcTừ loạiđộngCấu tạo搭 + 腳 · đáp + cước nghĩa thành phần: đáp + cước Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đi nhờBiên soạn get a lift or a free ride; hitchhikeEngCihui 搭腳 ājiǎo v.o. <topo.> get a lift or a free ride; hitchhike Từ liên quan Gần nghĩa搭脚儿 · 搭脚手架 · 動作 · 動漫 · 搭乘 · 搭伙 · 搭伴 · 搭便