文明公约

văn minh công ước

Hán Việt: văn minh công ước

Tổng quan

Cấu tạo: 文 (văn) + 明 (minh) + 公 (công) + 約 (ước)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cam kết văn minh
  • Biên soạn pledge to build a socialist spiritual civilization

Eng

  • Cihui 文明公約 énmíng gōngyuē n. pledge to build a socialist spiritual civilization

Từ liên quan

Gần nghĩa

文明小史 · 公约数 · 文明人 · 文明化 · 文明戏 · 文明戲 · 文明病 · 文明的