斯德哥爾摩國際和平研究所
tư đức ca nhĩ ma quốc tế hòa bình nghiên cứu sở
Hán Việt: tư đức ca nhĩ ma quốc tế hòa bình nghiên cứu sở · Pinyin: sī dé gē ěr mó guó jì hé píng yán jiù suǒ
Tổng quan
Cấu tạo: 斯 (tư) + 德 (đức) + 哥 (ca) + 爾 (nhĩ) + 摩 (ma) + 國 (quốc) + 際 (tế) + 和 (hòa) + 平 (bình) + 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 所 (sở)