新世界秩序

xīn shìjiè zhìxùtân thế giới trật tự

Hán Việt: tân thế giới trật tự · Pinyin: xīn shìjiè zhìxù

Tổng quan

Cấu tạo: 新 (tân) + 世 (thế) + 界 (giới) + 秩 (trật) + 序 (tự)

Nghĩa

Eng

  • JMdict New World Order (conspiracy theory)
  • JMdict NWO
  • Cihui New World Order
  • Tần suất từ New World Order

ja

  • JMdict 新世界秩序(しんせかいちつじょ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

秩序井然 · 新世界发展 · 新世界猴 · 新世界的 · 秩序大乱 · 秩序政策 · 秩序混乱 · 新世纪福音战士