日本宇宙航空研究開發機構
nhật bổn vũ trụ hàng không nghiên cứu khai phát ki cấu
Hán Việt: nhật bổn vũ trụ hàng không nghiên cứu khai phát ki cấu · Pinyin: rì běn yǔ zhòu háng kōng yán jiū kāi fā jī gòu
Tổng quan
Cấu tạo: 日 (nhật) + 本 (bổn) + 宇 (vũ) + 宙 (trụ) + 航 (hàng) + 空 (không) + 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 開 (khai) + 發 (phát) + 機 (ki) + 構 (cấu)