相公竹

xiàng gōng zhútương công trúc

Hán Việt: tương công trúc · Pinyin: xiàng gōng zhú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.宋时为悼念寇准而命名的竹。

Cấu tạo: 相 (tương) + 公 (công) + 竹 (trúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋时为悼念寇准而命名的竹。

Từ liên quan

Gần nghĩa

相公 · 相公鹺 · 相公鹾 · 相公堂子