本翻譯件與中文的原本核對無異
bổn phiên dịch kiện dữ trung văn đích nguyên bổn hạch đối vô dị
Hán Việt: bổn phiên dịch kiện dữ trung văn đích nguyên bổn hạch đối vô dị · Pinyin: běn fān yì jiàn yǔ zhōng wén de yuán běn hé duì wú yì
Tổng quan
Cấu tạo: 本 (bổn) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch) + 件 (kiện) + 與 (dữ) + 中 (trung) + 文 (văn) + 的 (đích) + 原 (nguyên) + 本 (bổn) + 核 (hạch) + 對 (đối) + 無 (vô) + 異 (dị)