樸實 phác thật Hán Việt: phác thật Tổng quan Cấu tạo: 樸 (phác) + 實 (thật)Hán Việtphác thậtCấu tạo樸 + 實 · phác + thật nghĩa thành phần: phác + thật Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 質樸誠實。《喻世明言.卷三.新橋市韓五賣春情》:「吳山生來聰俊,粗知禮義,幹事朴實,不好花哄,因此防禦不慮他在外邊閒理會。」《西遊記》第一回:「此間人果是朴實。果有此山此洞。」 Từ liên quan Từ đồng nghĩa俭朴 · 朴实 · 朴素 · 简朴 · 质朴Từ trái nghĩa华丽 · 奢华 · 浮夸 · 绮丽 · 虚浮 · 轻浮