杠杆控制墨鬥鍵及墨層其輪廓顯示

gāng gǎn kòng zhì mò dòu jiàn jí mò céng qí lún kuò xiǎn shì giang can khống chế mặc đấu kiện cập mặc tằng kì luân khuếch hiển kì

Hán Việt: giang can khống chế mặc đấu kiện cập mặc tằng kì luân khuếch hiển kì · Pinyin: gāng gǎn kòng zhì mò dòu jiàn jí mò céng qí lún kuò xiǎn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (giang) + (can) + (khống) + (chế) + (mặc) + (đấu) + (kiện) + (cập) + (mặc) + (tằng) + (kì) + (luân) + (khuếch) + (hiển) + (kì)