格奧爾格文策斯勞斯馮克諾伯斯多夫

gé ào ěr gé wén cè sī láo sī féng kè nuò bó sī duō fū cách áo nhĩ cách văn sách tư lao tư phùng khắc nặc bá tư đa phu

Hán Việt: cách áo nhĩ cách văn sách tư lao tư phùng khắc nặc bá tư đa phu · Pinyin: gé ào ěr gé wén cè sī láo sī féng kè nuò bó sī duō fū

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (áo) + (nhĩ) + (cách) + (văn) + (sách) + (tư) + (lao) + (tư) + (phùng) + (khắc) + (nặc) + (bá) + (tư) + (đa) + (phu)