格布哈德列博萊希特馮布呂歇爾
cách bố cáp đức liệt bác lai hi đặc phùng bố lữ hiết nhĩ
Hán Việt: cách bố cáp đức liệt bác lai hi đặc phùng bố lữ hiết nhĩ · Pinyin: gé bù hā dé liè bó lái xī tè féng bù lǚ xiē ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 格 (cách) + 布 (bố) + 哈 (cáp) + 德 (đức) + 列 (liệt) + 博 (bác) + 萊 (lai) + 希 (hi) + 特 (đặc) + 馮 (phùng) + 布 (bố) + 呂 (lữ) + 歇 (hiết) + 爾 (nhĩ)