橫行霸道
hoành hành phách đạo
Hán Việt: hoành hành phách đạo · Pinyin: héng xíng bà dào
Tổng quan
áp bức | cai trị như bạo chúa | đàn áp
Nghĩa
Việt
- Cihui áp bức | cai trị như bạo chúa | đàn áp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 蠻不講理,胡作非為。《紅樓夢》第四六回:「怪道成日家羨慕人家女兒作了小老婆,一家子仗著他橫行霸道的,一家子都成了小老婆了。」
Eng
- CC-CEDICT to oppress|to rule as a despot|to tyrannize
- Cihui 橫行霸道 éngxíngbàdào f.e. tyrannize; domineer