檢查所有防火設備是否就緒
kiểm tra sở hữu phòng hỏa thiết bị thị phủ tựu tự
Hán Việt: kiểm tra sở hữu phòng hỏa thiết bị thị phủ tựu tự · Pinyin: jiǎn chá suǒ yǒu fáng huǒ shè bèi shì fǒu jiù xù
Tổng quan
Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 查 (tra) + 所 (sở) + 有 (hữu) + 防 (phòng) + 火 (hỏa) + 設 (thiết) + 備 (bị) + 是 (thị) + 否 (phủ) + 就 (tựu) + 緒 (tự)