正電子發射計算機斷層掃描
chánh điện tử phát xạ kế toán ki đoạn tằng tảo miêu
Hán Việt: chánh điện tử phát xạ kế toán ki đoạn tằng tảo miêu · Pinyin: zhèngdiànzǐ fāshè jìsuànjī duàncéng sǎomiáo
Tổng quan
Cấu tạo: 正 (chánh) + 電 (điện) + 子 (tử) + 發 (phát) + 射 (xạ) + 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki) + 斷 (đoạn) + 層 (tằng) + 掃 (tảo) + 描 (miêu)
Nghĩa
Eng
- Cihui positron emission tomography