瀝青路面鋪築機械的攤鋪螺桿

lì qīng lù miàn pù zhù jī xiè de tān pù luó gǎn lịch thanh lộ diện phô trúc ki giới đích than phô loa can

Hán Việt: lịch thanh lộ diện phô trúc ki giới đích than phô loa can · Pinyin: lì qīng lù miàn pù zhù jī xiè de tān pù luó gǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (thanh) + (lộ) + (diện) + (phô) + (trúc) + (ki) + (giới) + (đích) + (than) + (phô) + (loa) + (can)