泄泄悠悠

xiè xiè yōu yōutiết tiết du du

Hán Việt: tiết tiết du du · Pinyin: xiè xiè yōu yōu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容悠闲自在的样子。

Cấu tạo: 泄 (tiết) + 泄 (tiết) + 悠 (du) + 悠 (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容悠闲自在的样子。

Từ liên quan

Gần nghĩa

悠悠自得 · 悠悠忽忽 · 悠悠荡荡 · 悠悠之谈 · 悠悠哒哒 · 悠悠长夜 · 悠悠然 · 悠悠球