法國文藝復興時期的圓體字

fǎ guó wén yì fù xīng shí qī de yuán tǐ zì pháp quốc văn nghệ phục hưng thì kì đích viên thể tự

Hán Việt: pháp quốc văn nghệ phục hưng thì kì đích viên thể tự · Pinyin: fǎ guó wén yì fù xīng shí qī de yuán tǐ zì

Tổng quan

Cấu tạo: (pháp) + (quốc) + (văn) + (nghệ) + (phục) + (hưng) + (thì) + (kì) + (đích) + (viên) + (thể) + (tự)