深圳市科邁通訊技術有限公司
Pinyin: shēn zhèn shì kē mài tōng xùn jì shù yǒu xiàn gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 深 (thâm) + 圳 + 市 (thị) + 科 (khoa) + 邁 (mại) + 通 (thông) + 訊 (tấn) + 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 有 (hữu) + 限 (hạn) + 公 (công) + 司 (ti)
Pinyin: shēn zhèn shì kē mài tōng xùn jì shù yǒu xiàn gōng sī
Cấu tạo: 深 (thâm) + 圳 + 市 (thị) + 科 (khoa) + 邁 (mại) + 通 (thông) + 訊 (tấn) + 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 有 (hữu) + 限 (hạn) + 公 (công) + 司 (ti)