满腔愁闷 mãn khang sầu muộn Hán Việt: mãn khang sầu muộn Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 腔 (khang) + 愁 (sầu) + 悶 (muộn)Hán Việtmãn khang sầu muộnTừ loạithànhCấu tạo滿 + 腔 + 愁 + 悶 · mãn + khang + sầu + muộn nghĩa thành phần: mãn + khang + sầu + muộn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đầy ắpBiên soạn be full of worriesEngCihui 滿腔愁悶 ǎnqiāngchóumèn f.e. be full of worries Từ liên quan Gần nghĩa满腔热忱 · 愁闷的 · 满腔悲愤 · 满腔热血 · 满腔义愤 · 满腔怒火 · 满腔热枕 · 满腔同情