满腔悲愤

mǎn qiāng bēi fènmãn khang bi phẫn

Hán Việt: mãn khang bi phẫn · Pinyin: mǎn qiāng bēi fèn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

满腔:充满心中。心中充满悲痛愤怒。

Cấu tạo: 滿 (mãn) + 腔 (khang) + 悲 (bi) + 憤 (phẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 满腔:充满心中。心中充满悲痛愤怒。

Từ liên quan

Gần nghĩa

悲愤填膺 · 满腔热忱 · 悲愤交集 · 悲憤填膺 · 满腔热血 · 满腔义愤 · 满腔怒火 · 满腔热枕