烜洲 xuǎn zhōu Pinyin: xuǎn zhōu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古代传说中的海中洲名。 Cấu tạo: 烜 + 洲 (châu)Pinyinxuǎn zhōuCấu tạo烜 + 洲 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古代传说中的海中洲名。 Từ liên quan Gần nghĩa洲府 · 洲渚 · 洲的 · 洲际 · 烜赫 · 洲际的 · 烜1. · 烜2.