無愧辭

wú kuì cívô quý từ

Hán Việt: vô quý từ · Pinyin: wú kuì cí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.诚信而没有言不由衷的话。

Cấu tạo: 無 (vô) + 愧 (quý) + 辭 (từ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

無愧 · 无愧色 · 無愧色 · 无愧衾影 · 无愧屋漏 · 愧辞 · 愧辭 · 无愧于人