牵线人

qiān xiàn rénkhiên tuyến nhân

Hán Việt: khiên tuyến nhân · Pinyin: qiān xiàn rén

Tổng quan

người dàn xếp để hoàn thành công việc

Cấu tạo: 牽 (khiên) + 線 (tuyến) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người giật dây
  • Cihui người môi giới
  • Cihui người mai mối
  • Biên soạn 牽線人 iānxiànrén n. 1. wire-puller 2. go-between M:²wèi

Eng

  • Cihui sb who pulls strings to get things done; wirepuller; go-between; matchmaker

Từ liên quan

Gần nghĩa

牵线 · 线人 · 牵线搭桥 · 牵线木人 · 牵线木偶 · 牵线搭l桥