犹豫不定

yóu yù bù dìngdo dự bất định

Hán Việt: do dự bất định · Pinyin: yóu yù bù dìng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

犹豫:迟疑。拿不定主意。

Cấu tạo: 猶 (do) + 豫 (dự) + 不 (bất) + 定 (định)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 do dự
  • Biên soạn hesitate; remain undecided

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹豫:迟疑。拿不定主意。
  • Kaggle Zh-Vi hang leg

Eng

  • Cihui 猶豫不定 óuyùbùdìng f.e. hesitate; remain undecided
  • Tần suất từ f.e. hesitate; remain undecided

Từ liên quan

Gần nghĩa

犹豫不定的 · 犹豫不决 · 不定冠词 · 不定受業 · 不定地法 · 不定孢子 · 不定性聚 · 不定方程